| Kích thước máy (DxR) | 1720x2861 mm |
|---|---|
| Độ côn trục chính | BBT30 |
| Loại cán dao | BT |
| Kích thước bàn máy | 2-650x400 mm |
| Tốc độ không tải trục X | 48 mm/min |
| Hành trình trục X | 520 mm |
| Kích thước phôi tối đa (LxH) | - mm |
| Bảo hành máy | 12 month |
| Tốc độ không tải trục Y | 48 mm/min |
| Công suất nguồn điện | - kVA |
| Bảo hành hệ điều khiển | 12 month |
| Tải trọng phôi lớn nhất | 2x250 kg |
| Tốc độ trục chính | 12000 rpm |
| Chiều cao máy | 2446 mm |
| Hành trình trục Z | 400 mm |
| Điện áp | 220 V/Hz |
| Kích thước dao (có dao liền kề) | Ø80 mm |
| Công suất trục chính (Cực đại/liên tục) | 13/3.7 kW |
| Tốc độ không tải trục Z | 48 mm/min |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc |
| Khối lượng máy | 4800 kg |
| Cỡ cáp nguồn | - mm2 |
| Tốc độ cắt tối đa | - mm/min |
| Moment xoắn trục chính (Cực đại/liên tục) | 82.7/23.5 Nm |
| Khoảng cách mũi trục chính đến bàn | 200~530 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến cột | 484 mm |
| Hệ điều khiển | SIEMENS |
| Số ổ dao | 14 ea |
| Công suất bơm tưới nguội | Coolant pump | - kW |
| Kiểu truyền đồng trục chính | Direct |
| Công suất động cơ trục X | Motor power X | - kW |
| Công suất hơm thủy lực | Hydraulic pump | - kW |
| Công suất động cơ trục Y | Motor power Y | - kW |
| Công suất động cơ trục Z | Motor power Z | - kW |
| Công suất bơm bôi trơn | Lubricating power | - kW |
| Kiểu băng trượt | BT |
| Thời gian thay dao | - sec |
| Thời gian thay dao (T-T) | 1.4 sec |
| Thời gian thay dao (C-C) | 1.8 sec |