| Kích thước máy (DxR) | 5095x8775 mm |
|---|---|
| Loại cán dao | BT |
| Tốc độ không tải trục X | 20 mm/min |
| Hành trình trục X | 2100 mm |
| Hành trình X/Y/Z | 2100/1350/1400 mm |
| Góc chia độ trục C | 1 deg. |
| Kích thước phôi tối đa (LxH) | Ø1900x1500 mm |
| Số lượng bàn máy | 2 pcs |
| Kích thước bàn máy | 1,000x1,000 mm |
| Thương hiệu | Wia Machine Tools |
| Bảo hành máy | 12 month |
| Model | KH1000 |
| Tốc độ không tải trục Y | 20 mm/min |
| Kiểu truyền động bàn xoay | Worm |
| Công suất nguồn điện | 46 kVA |
| Bảo hành hệ điều khiển | 12 month |
| Tốc độ trục chính | 8000 rpm |
| Tải trọng phôi lớn nhất | 3000 kg |
| Kiểu thay bàn | Shuttle |
| Thời gian thay bàn | 110 sec |
| Độ côn trục chính | BBT50 |
| Chiều cao máy | 3989 mm |
| Hành trình trục Z | 1400 mm |
| Điện áp | 220 V/Hz |
| Kích thước dao (có dao liền kề) | Ø110 mm |
| Công suất trục chính (Cực đại/liên tục) | 26/22 kW |
| Tốc độ không tải trục Z | 20 mm/min |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc |
| Khối lượng máy | 30000 kg |
| Cỡ cáp nguồn | >50 mm2 |
| Moment xoắn trục chính (Cực đại/liên tục) | 807 Nm |
| Hành trình A(B)/C | B deg. |
| Hệ điều khiển | FANUC |
| Số ổ dao | 60 ea |
| Kiểu truyền đồng trục chính | Gear |
| Khoảng cách mũi trục chính đến bàn | 0~1350 mm |
| Đường kính phôi xoay lớn nhất | 1900 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến cột | 300~1700 mm |
| Kiểu băng trượt | Box |
| Thời gian thay dao (T-T) | 9 sec |
| Thời gian thay dao (C-C) | 13 sec |
| Tốc độ không tải X/Y/Z | 20/20/20 m/min |
| Loại đầu dao | BBT50 |