| Kích thước máy (DxR) | 3,060x5,338 mm |
|---|---|
| Loại cán dao | BBT40 |
| Tốc độ không tải trục X | 50 mm/min |
| Hành trình trục X | 850 mm |
| Hành trình X/Y/Z | 850/700/750 mm |
| Góc chia độ trục C | 1 deg. |
| Kích thước phôi tối đa (LxH) | Ø780x980 mm |
| Kích thước bàn máy | 500x500 mm |
| Thương hiệu | Wia Machine Tools |
| Số lượng bàn máy | 2 pcs |
| Bảo hành máy | 12 month |
| Model | HS5000 |
| Tốc độ không tải trục Y | 50 mm/min |
| Kiểu truyền động bàn xoay | Worm Gear |
| Công suất nguồn điện | 40 kVA |
| Bảo hành hệ điều khiển | 12 month |
| Kiểu thay bàn | Rotary |
| Tải trọng phôi lớn nhất | 500 kg |
| Tốc độ trục chính | 12000 rpm |
| Hành trình trục Z | 750 mm |
| Điện áp | 220 V/Hz |
| Kích thước dao (có dao liền kề) | Ø75 mm |
| Tốc độ không tải trục Z | 50 mm/min |
| Độ côn trục chính | BBT40 |
| Công suất trục chính (Cực đại/liên tục) | 25/22 kW |
| Chiều cao máy | 3145 mm |
| Thời gian thay bàn | 12 sec |
| Moment xoắn trục chính (Cực đại/liên tục) | 167/95 Nm |
| Hành trình A(B)/C | 360 deg. |
| Khối lượng máy | 17000 kg |
| Cỡ cáp nguồn | >35 mm2 |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc |
| Đường kính phôi xoay lớn nhất | 780 mm |
| Khoảng cách mũi trục chính đến bàn | 50~800 mm |
| Hệ điều khiển | FANUC 31i |
| Kiểu truyền đồng trục chính | Built-in |
| Số ổ dao | 40 ea |
| Khoảng cách tâm trục chính đến cột | 150~900 mm |
| Kiểu băng trượt | Roller Guide |
| Thời gian thay dao (T-T) | 1.1 sec |
| Thời gian thay dao (C-C) | 3.5 sec |
| Tốc độ không tải X/Y/Z | 60/60/60 m/min |
| Loại đầu dao | BBT40 |