| Góc chia độ trục C | 1 deg. |
|---|---|
| Hành trình X/Y/Z | 1400/1200/1370 mm |
| Kích thước máy (DxR) | 4379x6850 mm |
| Loại cán dao | BBT |
| Tốc độ không tải trục X | 50 mm/min |
| Hành trình trục X | 1400 mm |
| Kích thước bàn máy | 800x800 mm |
| Kích thước phôi tối đa (LxH) | Ø1470x1600 mm |
| Thương hiệu | Wia Machine Tools |
| Số lượng bàn máy | 2 pcs |
| Bảo hành máy | 12 month |
| Bảo hành hệ điều khiển | 12 month |
| Tải trọng phôi lớn nhất | 2000 kg |
| Tốc độ trục chính | 10000 rpm |
| Tốc độ không tải trục Y | 50 mm/min |
| Kiểu truyền động bàn xoay | Worm Gear |
| Model | HS8000 II |
| Công suất nguồn điện | 59 kVA |
| Kiểu thay bàn | Rotary |
| Thời gian thay bàn | 16 sec |
| Chiều cao máy | 3817 mm |
| Điện áp | 220 V/Hz |
| Kích thước dao (có dao liền kề) | Ø135 mm |
| Tốc độ không tải trục Z | 50 mm/min |
| Công suất trục chính (Cực đại/liên tục) | 45/25 kW |
| Hành trình trục Z | 1370 mm |
| Độ côn trục chính | BBT50 |
| Hành trình A(B)/C | 360 (B) deg. |
| Moment xoắn trục chính (Cực đại/liên tục) | 623 Nm |
| Khối lượng máy | 27000 kg |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc |
| Cỡ cáp nguồn | >50 mm2 |
| Hệ điều khiển | FANUC 31i |
| Kiểu truyền đồng trục chính | Built-in |
| Số ổ dao | 40 ea |
| Công suất động cơ trục X | Motor power X | 7 kW |
| Đường kính phôi xoay lớn nhất | 1470 mm |
| Khoảng cách mũi trục chính đến bàn | 75~1275 mm |
| Công suất động cơ trục Y | Motor power Y | 7 kW |
| Khoảng cách tâm trục chính đến cột | 150~1520 mm |
| Công suất động cơ trục Z | Motor power Z | 7 kW |
| Kiểu băng trượt | Roller |
| Thời gian thay dao (C-C) | 5.4 sec |