| Góc chia độ trục C | 1 deg. |
|---|---|
| Hành trình X/Y/Z | 1050/900/1000 mm |
| Kích thước máy (DxR) | 3722x5839 mm |
| Loại cán dao | BBT |
| Tốc độ không tải trục X | 60 mm/min |
| Hành trình trục X | 1050 mm |
| Kích thước bàn máy | 630x630 mm |
| Kích thước phôi tối đa (LxH) | Ø1050x1400 mm |
| Thương hiệu | Wia Machine Tools |
| Số lượng bàn máy | 2 pcs |
| Bảo hành máy | 12 month |
| Bảo hành hệ điều khiển | 12 month |
| Tải trọng phôi lớn nhất | 1500 kg |
| Tốc độ trục chính | 10000 rpm |
| Tốc độ không tải trục Y | 60 mm/min |
| Kiểu truyền động bàn xoay | Worm Gear |
| Model | HS6300 II |
| Công suất nguồn điện | 59 kVA |
| Kiểu thay bàn | Rotary |
| Thời gian thay bàn | 12 sec |
| Chiều cao máy | 3601 mm |
| Điện áp | 220 V/Hz |
| Kích thước dao (có dao liền kề) | Ø135 mm |
| Tốc độ không tải trục Z | 60 mm/min |
| Công suất trục chính (Cực đại/liên tục) | 45/25 kW |
| Hành trình trục Z | 1000 mm |
| Độ côn trục chính | BBT50 |
| Hành trình A(B)/C | 360 (B) deg. |
| Moment xoắn trục chính (Cực đại/liên tục) | 623 Nm |
| Khối lượng máy | 19000 kg |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc |
| Cỡ cáp nguồn | >50 mm2 |
| Hệ điều khiển | FANUC 31i |
| Kiểu truyền đồng trục chính | Built-in |
| Số ổ dao | 40 ea |
| Công suất động cơ trục X | Motor power X | 7 kW |
| Đường kính phôi xoay lớn nhất | 1050 mm |
| Khoảng cách mũi trục chính đến bàn | 75~975 mm |
| Công suất động cơ trục Y | Motor power Y | 7 kW |
| Khoảng cách tâm trục chính đến cột | 100~1100 mm |
| Công suất động cơ trục Z | Motor power Z | 7 kW |
| Kiểu băng trượt | Roller |
| Thời gian thay dao (C-C) | 4.9 sec |