| Hành trình trục X | 8200 mm |
|---|---|
| Hành trình trục Y | 3700 mm |
| Hành trình trục Z | 2000 mm |
| Khoảng cách từ mặt bàn tới mũi trục chính | 500~2500 mm |
| Công suất trục chính (Cực đại/liên tục) | 22/26 kW |
| Kích thước bàn làm việc | 3.5×8 m |
| Kích thước Ram | 580×580 mm |
| Tải trọng bàn tối đa | 5000 kg/m2 |
| Khoảng cách giữa các cột 2 | 4100 mm |
| Tốc độ trục chính | 4000 rpm |
| Số ổ dao | 32 ea |
| Tốc độ cắt tối đa | 10000 mm/min |
| Tốc độ không tải X/Y/Z/W | 20/20/12 m/min |