| Đường kính tiện lớn nhất | Ø920 mm |
|---|---|
| Công suất nguồn điện | 54kVA kVA |
| Đường kính tiện qua băng | Ø1.050 mm |
| Chiều dài tiện lớn nhất | 1.650 mm |
| Tốc độ trục chính | 700 rpm |
| Đường kính tiện qua bàn xe dao | Ø820 mm |
| Đường kính mâm cặp | 32 inch |
| Kích thước dao | Dao tiện ngoài Ø32mm - dao tiện trong Ø80 mm |
| Số ổ dao | 12 ea |
| Hệ điều khiển | FANUC 32i-B, HYUNDAI WIA FANUC i Series, HYUNDAI-iTROL |
| Công suất trục chính (Cực đại/liên tục) | 45/37 (60.3/49.6) kW |
| Moment xoắn trục chính (Cực đại/liên tục) | 7,045/5,795 (5,196.1/4,274.2) Nm |
| Kiểu truyền đồng trục chính | Belt+2Step Gear |
| Mũi trục chính | A1-20 |
| Đường kính lỗ cấp phôi | Hydraulic : Ø239 (9.4″), Air/Independent (12.6″) Ø319 mm |
| Kiểu băng trượt | BOX GUIDE |
| Thời gian thay dao (C-C) | 0.4 sec |
| Hành trình X/Y/Z | 500 / 0 / 1.680 mm |