| Hành trình X/Y/Z | 250/125/1000 mm |
|---|---|
| Đường kính trục dẫn | 22 mm |
| Hành trình nòng ụ động | 140 mm |
| Đường kính nòng ụ động | 52 |
| Động cơ trục chính | 3.75/5.625 kW |
| Kiểu đầu trục chính | A1-6 |
| Số cấp tốc độ | 2 |
| Đường kính nòng trục chính | 52 mm |
| Chiều rộng băng trống | 210 mm |
| Chiều rộng băng máy | 317 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 1000 mm |
| Đường kính tiện qua bàn xe dao | 280 mm |
| Đường kính tiện qua băng | 460 mm |
| Tốc độ trục chính | 30-1800 rpm |
| Lỗ khoan | 52 |
| Mũi trục chính | A1-6 |
| Chiều dài chống tâm | 1000 mm |
| Tiện ren module | 0.3-3.5 |
| Tiện ren hệ inch | 2-56 |
| Tiện ren hệ mét | 0.2-14 mm |
| Độ côn mũi chống tâm | M.T.4 |
| Công suất động cơ chính | 3.75/5.625 kW |
| Hầu máy | 680 mm |
| Chiều cao máy | 1600 mm |
| Đường kính tiện lớn nhất | 680 mm |